Castellon
Tây Ban Nha
Castellon Resultados mais recentes
Castellon Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Castellon ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong LaLiga 2
Castellon ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Castellon là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt LaLiga 2
Castellon không ghi được bàn trong 20% tại LaLiga 2
Bàn thua
Castellon để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại LaLiga 2
Castellon để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Castellon đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Castellon đã tham gia trong LaLiga 2
Castellon tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Castellon tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Castellon tại LaLiga 2
CDG thống kê
Castellon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Castellon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong LaLiga 2
Castellon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Castellon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong LaLiga 2
Castellon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong LaLiga 2
Castellon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong LaLiga 2
Castellon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Castellon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Castellon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Castellon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Castellon thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon có trung bình 5.90 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Castellon thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Castellon có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Castellon thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Castellon có trung bình 4.02 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Castellon thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon có trung bình 9.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Castellon thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Castellon thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Castellon có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Calatrava A. FW22
-
2 Cipenga B. MD15
-
3 Camara O. FW15
-
4 Suero I. MD12
-
5 Santiago P. MD8
-
6 Mabil A. FW7
-
7 Jakobsen A. FW7
-
8 Brignani F. DF6
-
9 Barri MD5
-
10 Pompeu da Silva R. MD4
-
11 Gerenabarrena B. MD3
-
12 Doue M. DF3
-
13 Alcazar L. DF3
-
14 Sienra A. DF1
-
15 Jimenez A. DF1
-
16 Mellot J. MD1
-
17 Mamah K. FW1
-
18 Matthys R. GK1
-
19 Aurelio D. FW1
-
20 Garcia A. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Castellon Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Castellon Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 186 | 4 | - | - | - | - | - | |
|
13
Matthys R.
|
|
27 | 183 | 37 | - | 1 | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Ruiz S.
|
|
31 | 175 | 20 | - | - | 5 | - | 6 |